Bột tinh thể màu trắng
7758-05-6
KIO3
214
231-831-9
Hòa tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
Kali Iodat là một hợp chất vô cơ ion có số CAS 7758-05-6. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi và hòa tan cao trong nước.
Không giống như kali iodua, Kali Iodate ổn định hơn khi có độ ẩm, nhiệt và tạp chất, khiến nó trở thành dạng ưa thích để bổ sung iốt lâu dài trong muối và các sản phẩm khác.
Kali Iodate, một loại muối vô cơ ổn định được sử dụng rộng rãi như một nguồn iốt đáng tin cậy trong tăng cường thực phẩm, chất tăng cường bột trong làm bánh và tác nhân oxy hóa trong hóa học phân tích và sản xuất.
| MẶT HÀNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| xét nghiệm | ≥99,0% |
| TÔI | .00019% |
| ClO3 | .00,01% |
| BẰNG | .0003% |
| Mất mát khi sấy khô | .50,5% |
| Kim loại nặng (Pb) | .001% |
| PH | 5 ~ 8 |
Trống 25kg/30kg (đóng gói trong túi polyetylen và bao bì bên ngoài là trống giấy).
Bảo quản trong kho mát, thông gió tốt. Tránh xa các nguồn gây cháy và nhiệt. Tránh tiếp xúc với ánh sáng. Đảm bảo bao bì được niêm phong.
Nguồn iốt ổn định:
Cung cấp iốt sinh học có khả năng chống phân hủy vượt trội so với các dạng iodide, lý tưởng cho điều kiện bảo quản ẩm hoặc nhiệt độ cao.
Điều hòa bột:
Tăng cường gluten trong bột bánh mì, cải thiện khối lượng, kết cấu và khả năng xử lý trong nướng bánh thương mại.
Sức mạnh oxy hóa:
Phục vụ như một chất oxy hóa hiệu quả trong chuẩn độ phân tích (iodometry) và tổng hợp hóa học.
Tăng cường dinh dưỡng:
Giúp ngăn ngừa rối loạn thiếu iốt khi sử dụng trong muối ăn hoặc các thực phẩm khác.
Kali Iodate được phê duyệt cho các mục đích sử dụng cụ thể theo quy định của FDA (21 CFR 184.1635) và được ứng dụng trong các lĩnh vực sau:
Xử lý bột và nướng bánh: Được sử dụng làm chất tăng cường bột và chất oxy hóa trong sản xuất bánh mì.
Iốt hóa muối: Nguồn iốt ưa thích để tăng cường muối ăn và chọn các loại thực phẩm do tính ổn định của nó.
Bổ sung chất dinh dưỡng: Chức năng như một nguồn iốt trong chế độ ăn uống để hỗ trợ sức khỏe tuyến giáp.
Thành phần trong một số loại thuốc tuyến giáp và bổ sung iốt.
Được sử dụng trong một số loại sữa bột và sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ em để hỗ trợ chức năng tuyến giáp và ngăn ngừa tình trạng thiếu hụt.
Hóa phân tích: Tiêu chuẩn cơ bản trong chuẩn độ iốt để xác định chất khử.
Chất oxy hóa: Được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp và oxy hóa hữu cơ.
Khác: Phụ gia thức ăn chăn nuôi, chế biến dệt may, sản xuất hóa chất chuyên dụng.
Hỏi: Kali Iodate có được phép sử dụng trong thực phẩm không?
Trả lời: Có, nó được xác nhận để sử dụng làm chất tăng cường bột nhào trong bánh mì và chất bổ sung chất dinh dưỡng trong muối i-ốt và các ứng dụng khác.
Hỏi: Tại sao Kali Iodate được ưu tiên hơn Kali Iodide trong việc iốt hóa muối?
Trả lời: Kali Iodate ổn định hơn khi có độ ẩm, tạp chất và trong quá trình bảo quản hoặc phân phối lâu dài, đặc biệt là ở vùng khí hậu ấm áp hoặc ẩm ướt.
Hỏi: Chức năng chính của Kali Iodate trong làm bánh là gì?
Trả lời: Nó hoạt động như một chất oxy hóa và chất điều hòa bột, tăng cường mạng lưới gluten để cải thiện độ đàn hồi của bột, giữ khí và thể tích bánh mì cuối cùng.
Hỏi: Kali Iodate có an toàn cho con người không?
Trả lời: Khi được sử dụng trong giới hạn quy định trong thực phẩm, nó được coi là an toàn như một nguồn cung cấp iốt thiết yếu. Tuy nhiên, Kali Iodate nguyên chất là chất oxy hóa và cần được xử lý cẩn thận; Việc hấp thụ quá nhiều iốt có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe.
Hỏi: Nên bảo quản Kali Iodate như thế nào?
Đáp: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, trong hộp kín, tránh xa các vật liệu dễ cháy, chất khử và nguồn nhiệt.
Hỏi: Kali Iodate có thể được sử dụng trong hóa phân tích không?
Trả lời: Có, nó thường được sử dụng làm tiêu chuẩn chính trong chuẩn độ oxi hóa khử (iod) do nó có độ tinh khiết và độ ổn định cao.
Đối với COA, TDS, SDS hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ: