aozun
Kali metabisulfite
Tinh thể lăng trụ đơn tà không màu hoặc các hạt tinh thể màu trắng
16731-55-8
H2KO5S2
185
240-795-3
Hòa tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
Tên hóa học: Kali Metabisulfite
Công thức phân tử: K₂S₂O₅
Trọng lượng phân tử: 222,33 g/mol
Số CAS: 16731-55-8
Số EINECS: 240-795-3
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng hoặc hạt
Mùi: Mùi sulfur dioxide nhẹ
Độ hòa tan: Hòa tan trong nước
| thuật | Thông số kỹ |
|---|---|
| Độ tinh khiết (K₂S₂O₅) | ≥ 96% / 98% |
| Sắt (Fe) | 0,005% |
| Kim loại nặng (dưới dạng Pb) | 0,001% |
| Chất không tan trong nước | 0,05% |
| pH (dung dịch 5%) | 3,5 – 5,5 |
Thông số kỹ thuật tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu.
Chất chống oxy hóa mạnh mẽ: Ngăn chặn quá trình oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng
Chất kháng khuẩn: Ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc
Chất bảo quản hiệu quả: Được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống
Chất khử mạnh: Hữu ích trong tổng hợp hóa học và xử lý nước
Hiệu quả về chi phí: Hiệu suất cao ở liều lượng thấp
Dùng làm chất bảo quản trong rượu, bia, nước trái cây
Ngăn ngừa hiện tượng hóa nâu ở trái cây sấy khô và thực phẩm chế biến sẵn
Hoạt động như một chất chống oxy hóa để duy trì sự tươi mát
Chất khử clo trong hệ thống nước đô thị và công nghiệp
Máy lọc oxy trong xử lý nước thải
Được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong công thức thuốc
Ổn định hoạt chất
Chất tẩy trắng cho vải
Chất khử trong quá trình nhuộm
Được sử dụng trong quá trình khai thác vàng
Hóa chất trung gian trong các phản ứng tổng hợp khác nhau
Bao bì: Túi 25kg, túi jumbo 1000kg hoặc bao bì tùy chỉnh
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt
Tránh xa độ ẩm và ánh nắng trực tiếp
Tránh tiếp xúc với axit để ngăn chặn sự giải phóng SO₂
Thời hạn sử dụng: Thông thường là 2 năm trong điều kiện bảo quản thích hợp
Tránh hít bụi
Sử dụng thiết bị bảo hộ (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang)
Trong trường hợp tiếp xúc, rửa kỹ bằng nước
Đảm bảo thông gió thích hợp trong quá trình xử lý
Câu 1: Kali Metabisulfite chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Trả lời: Nó chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản và chống oxy hóa trong thực phẩm và đồ uống, đồng thời là chất khử trong các quy trình công nghiệp.
Câu hỏi 2: Kali Metabisulfite có an toàn khi sử dụng trong thực phẩm không?
Trả lời: Có, khi được sử dụng trong giới hạn quy định, nó được phê duyệt rộng rãi để bảo quản và chế biến thực phẩm.
Câu 3: Nó hoạt động như một chất bảo quản như thế nào?
Đáp: Nó giải phóng sulfur dioxide (SO₂), chất này ức chế sự phát triển của vi sinh vật và ngăn ngừa quá trình oxy hóa.
Q4: Nó có thể được sử dụng trong xử lý nước không?
Trả lời: Có, nó thường được sử dụng để khử clo và loại bỏ oxy trong hệ thống nước.
Câu 5: Sự khác biệt giữa Natri Metabisulfite và Kali Metabisulfite là gì?
Trả lời: Cả hai đều có chức năng tương tự nhau, nhưng Kali Metabisulfite thường được ưa chuộng hơn trong các ứng dụng thực phẩm và đồ uống (chẳng hạn như sản xuất rượu vang) do hàm lượng natri thấp hơn.
Nguồn cung cấp đáng tin cậy với chất lượng ổn định
Giá cả cạnh tranh cho thị trường toàn cầu
Kinh nghiệm xuất khẩu chuyên nghiệp
Đóng gói và tùy chỉnh linh hoạt
Phản hồi nhanh và hỗ trợ kỹ thuật
Để báo giá, lấy mẫu hoặc yêu cầu kỹ thuật, vui lòng liên hệ:
E-mail: lisa@aozunchem.com
WeChat / WhatsApp: +86-186 5121 5887
Chúng tôi mong muốn hỗ trợ doanh nghiệp của bạn với Kali Metabisulfite chất lượng cao (CAS 16731-55-8).