aozun
DAP
Tinh thể màu trắng hoặc bột
7783-28-0
H9N2O4P
132
231-987-8
Hòa tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
Tên hóa học: Diammonium Phosphate
Công thức phân tử: (NH₄)₂HPO₄
Trọng lượng phân tử: 132,06 g/mol
Số CAS: 7783-28-0
Số EINECS: 231-987-8
Xuất hiện: Hạt hoặc bột tinh thể màu trắng
Mùi: Mùi amoniac nhẹ
Độ hòa tan: Hòa tan cao trong nước
| thuật | Thông số kỹ |
|---|---|
| Xét nghiệm (DAP) | ≥ 98% |
| Hàm lượng Nitơ (N) | ≥ 18% |
| Hàm lượng phốt pho (P₂O₅) | ≥ 46% |
| Độ ẩm | 2,0% |
| pH (dung dịch 1%) | 7,5 – 8,5 |
| Chất không tan trong nước | 0,1% |
Thông số kỹ thuật tùy chỉnh có sẵn dựa trên yêu cầu ứng dụng.
Hàm lượng dinh dưỡng cao: Cung cấp cả nitơ và phốt pho một cách hiệu quả
Độ hòa tan trong nước tuyệt vời: Đảm bảo cây trồng hấp thụ nhanh chóng
Trung tính đến hơi kiềm: Thích hợp với nhiều điều kiện đất đai
Sử dụng đa chức năng: Áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp
Phân bón tiết kiệm chi phí: Hiệu suất cao với tỷ lệ bón thấp hơn
Được sử dụng rộng rãi làm phân bón cơ bản và bón thúc
Thúc đẩy sự phát triển rễ mạnh mẽ và tăng trưởng cây sớm
Thích hợp cho các loại ngũ cốc, trái cây, rau và cây trồng thương mại
Tương thích với hầu hết các hệ thống bón phân, bao gồm cả tưới nhỏ giọt
Được sử dụng trong các công thức chống cháy cho gỗ, giấy và dệt may
Hoạt động như chất chống cháy bằng cách giải phóng các hợp chất amoniac và phốt pho
Được sử dụng trong quá trình lên men như một nguồn dinh dưỡng
Chất đệm trong các quá trình hóa học
Thành phần trong công thức xử lý nước
Được sử dụng làm chất dinh dưỡng cho nấm men trong sản xuất bia và rượu vang
Bao bì: Túi 25kg, túi 50kg, túi jumbo 1000kg hoặc tùy chỉnh
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản trong môi trường mát, khô và thông gió
Tránh xa độ ẩm và ánh nắng trực tiếp
Tránh ô nhiễm với các vật liệu không tương thích
Thời hạn sử dụng: 2 năm trong điều kiện bảo quản thích hợp
Tránh hít bụi
Sử dụng PPE thích hợp (găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ)
Rửa tay sau khi xử lý
Trong trường hợp tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa kỹ bằng nước
Câu 1: Diammonium Phosphate chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Trả lời: Nó chủ yếu được sử dụng làm phân bón hiệu quả cao cung cấp nitơ và phốt pho cho cây trồng.
Câu 2: Giá trị NPK của DAP là bao nhiêu?
Trả lời: DAP thường có tỷ lệ NPK là 18-46-0 , nghĩa là 18% nitơ và 46% phốt pho (P₂O₅).
Câu 3: DAP có phù hợp với tất cả các loại cây trồng không?
Trả lời: Có, nó được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại cây trồng bao gồm ngũ cốc, trái cây, rau và cây công nghiệp.
Câu hỏi 4: DAP có thể được sử dụng trong hệ thống tưới tiêu không?
Trả lời: Có, do khả năng hòa tan cao nên nó thích hợp cho các hệ thống tưới tiêu và tưới nhỏ giọt.
Câu hỏi 5: Sự khác biệt giữa DAP và MAP (Monoammonium Phosphate) là gì?
Trả lời: DAP có hàm lượng nitơ cao hơn và có tính kiềm cao hơn, trong khi MAP có tính axit nhẹ và được ưa thích đối với một số điều kiện đất nhất định.
Chuỗi cung ứng ổn định và chất lượng cao
Giá cả cạnh tranh cho đơn hàng số lượng lớn
Có kinh nghiệm xuất khẩu sâu rộng về phân bón và hóa chất
Bao bì linh hoạt và hỗ trợ OEM
Phản ứng nhanh và dịch vụ chuyên nghiệp
Để báo giá, lấy mẫu hoặc hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng liên hệ:
E-mail: lisa@aozunchem.com
WeChat / WhatsApp: +86-186 5121 5887
Chúng tôi là đối tác đáng tin cậy của bạn về việc cung cấp Diammonium Phosphate (DAP) CAS 7783-28-0 trên toàn thế giới.