Chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt
617-35-6
C5H8O3
116.12
210-511-2
Ít tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
Ethyl Pyruvate là một este alpha-keto linh hoạt có nguồn gốc từ axit pyruvic, được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian tổng hợp hữu cơ và trong nghiên cứu sinh hóa. Hợp chất lipophilic ổn định này thể hiện đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, khiến nó trở thành thuốc thử có giá trị trong phát triển dược phẩm, công thức hương vị và các ứng dụng nghiên cứu tiên tiến.
| MẶT HÀNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt |
| Độ tinh khiết (Theo GC) | ≥98,0% |
| Nước | .50,5% |
Trọng lượng tịnh 200kgs trống nhựa, 16MT/FCL có pallet.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng. Bảo vệ khỏi độ ẩm và tiếp xúc lâu với không khí.
Hoạt động chống oxy hóa:
Hiệu quả trung hòa ROS, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
Đặc tính chống viêm:
Điều chỉnh các con đường viêm, cho thấy nhiều hứa hẹn trong các nghiên cứu về nhiễm trùng huyết, tổn thương tái tưới máu do thiếu máu cục bộ và viêm thần kinh.
Trung gian đa năng:
Cần thiết trong tổng hợp hữu cơ cho dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất dị vòng.
Ứng dụng cấp thực phẩm:
Được sử dụng làm chất tạo hương vị (FEMA 2457) trong công thức táo, cam quýt và sô cô la, có trạng thái GRAS với số lượng hạn chế.
Hỗ trợ nghiên cứu:
Nghiên cứu rộng rãi trên mô hình động vật để bảo vệ các cơ quan (tim, gan, thận, não) và vai trò điều trị tiềm năng trong các tình trạng như viêm tụy cấp, đột quỵ và viêm khớp.
Nghiên cứu dược phẩm:
Nghiên cứu về tác dụng bảo vệ thần kinh, chống viêm và bảo vệ cơ quan trong các mô hình chấn thương tái tưới máu do thiếu máu cục bộ, nhiễm trùng huyết, hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS) và các bệnh thoái hóa thần kinh.
Tổng hợp hữu cơ:
Khối xây dựng chính để tổng hợp các chất ức chế BACE-1 (nghiên cứu của Alzheimer), dẫn xuất thiophene và các hợp chất hoạt tính sinh học khác.
Công nghiệp thực phẩm và hương vị:
Tăng cường hương trái cây trong đồ uống, kẹo và đồ nướng; hoạt động như một chất bảo quản.
Công nghệ sinh học:
Hỗ trợ quá trình lên men và sản xuất nhiên liệu sinh học.
Mỹ phẩm:
Ức chế tyrosinase để có tác dụng làm sáng da và đóng vai trò như một thành phần làm mát không khí để trung hòa mùi hôi.
Hỏi: Ethyl Pyruvate là gì?
Trả lời: Ethyl Pyruvate là este ethyl của axit pyruvic, một hợp chất béo đơn giản (C₅H₈O₃) được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Nó ổn định và ưa mỡ hơn muối pyruvate.
Hỏi: Công dụng chính của Ethyl Pyruvate là gì?
Trả lời: Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm (nghiên cứu chống viêm), hương liệu (ngành công nghiệp thực phẩm) và là công cụ nghiên cứu cho các mô hình viêm và stress oxy hóa.
Hỏi: Sự khác biệt giữa Ethyl Pyruvate và Natri Pyruvate là gì?
Trả lời: Ethyl Pyruvate có tính thân dầu cao hơn, cho phép hấp thu tế bào tốt hơn và ổn định hơn trong dung dịch. Nó thường cho thấy tác dụng chống oxy hóa và chống viêm được tăng cường so với natri pyruvate.
Hỏi: Ethyl Pyruvate có thể được sử dụng trong thực phẩm không?
Đáp: Có, làm chất tạo hương vị (FEMA 2457) trong đồ uống, kẹo và đồ nướng, thường ở mức 20-150 ppm tùy thuộc vào ứng dụng.
Hỏi: Ethyl Pyruvate có dễ cháy không?
A: Vâng, nó là chất lỏng dễ cháy. Tránh xa ngọn lửa và bảo quản đúng cách.
Về giá cả, COA, TDS hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ:
E-mail: lisa@aozunchem.com
WhatsApp: +86- 18651215887
GIẤY CHỨNG NHẬN
