Quyền lực trắng
89-32-7
C10H2O6
218.12
201-898-9
380oC
| . | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Pyromellitic Dianhydride (PMDA) là một dianhydride thơm có khả năng phản ứng cao được công nhận rộng rãi như một monome quan trọng trong sản xuất polyme polyimide hiệu suất cao. Hợp chất hữu cơ đa năng này có hai nhóm anhydrit gắn vào vòng benzen, mang lại độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất đặc biệt.
| MẶT HÀNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| độ tinh khiết | ≥99,5% |
| Aceton dư | 1500ppm |
| điểm nóng chảy | 286-287,5oC |
| Màu sắc | Trắng |
| Axit (PMA) | .50,5% |
| Nội dung tạp chất | .50,5% |
| Kích thước hạt | 150-600μm ( ≥90%) |
25kgs Bao bì trống giấy, lót túi PE, túi giấy nhôm bên ngoài hai lớp đóng gói kín.
Giữ thùng chứa đóng kín ở nơi khô ráo và thông gió tốt.
Độ hòa tan: Hòa tan trong các dung môi phân cực như dimethyl sulfoxide (DMSO), dimethylformamide (DMF) và axeton; không hòa tan trong ether, cloroform và benzen
Tính chất hút ẩm: Hút nhanh độ ẩm từ không khí ẩm, thủy phân thành axit pyromellitic
Khả năng phản ứng: Có khả năng phản ứng cao khi tan chảy, khiến nó trở nên lý tưởng cho quá trình trùng hợp và đóng rắn
Độ ổn định nhiệt: Cho phép vật liệu có nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh cao (Tg lên tới 300°C hoặc cao hơn trong các hệ thống được xử lý)
Pyromellitic Dianhydride (PMDA) rất cần thiết trong sản xuất vật liệu tiên tiến nhờ khả năng mang lại khả năng chịu nhiệt, chống cháy và độ bền vượt trội:
Nhựa và màng Polyimide:
Monome lõi để tổng hợp polyimide được sử dụng trong các mạch in linh hoạt, linh kiện hàng không vũ trụ, màng cách nhiệt và thiết bị điện tử nhiệt độ cao.
Chất đóng rắn nhựa Epoxy:
Hoạt động như một chất liên kết ngang và chất đóng rắn cho các hệ thống epoxy, tăng cường độ bền cơ học, khả năng kháng hóa chất và hiệu suất nhiệt trong chất kết dính, lớp phủ, vật liệu tổng hợp và đóng gói điện.
Lớp phủ và chất kết dính hiệu suất cao:
Cải thiện tính ổn định oxy hóa và tính chất cơ học trong lớp phủ bảo vệ cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô.
Nhựa nhiệt dẻo và chất hóa dẻo:
Được sử dụng trong sản xuất polyesters, polyethers, polycarbonates và nhựa kỹ thuật có khả năng chống cháy tuyệt vời.
Công dụng khác:
Chất kéo dài chuỗi bằng polyethylene terephthalate (PET), chất làm mờ ở dạng bột và chất ổn định trong nhựa chuyên dụng.
Những ứng dụng này làm cho PMDA không thể thiếu trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, điện tử, ô tô và vi điện tử, nơi vật liệu phải chịu được nhiệt độ khắc nghiệt và môi trường khắc nghiệt.
Hỏi: Công dụng chính của PMDA là gì?
Trả lời: Nó được sử dụng rộng rãi trong màng polyimide cho thiết bị điện tử và hàng không vũ trụ, xử lý epoxy cho chất kết dính và lớp phủ hiệu suất cao, đồng thời làm chất liên kết ngang trong nhựa nhiệt dẻo.
Hỏi: PMDA có hút ẩm không?
Trả lời: Có, PMDA nhanh chóng hấp thụ độ ẩm từ không khí và thủy phân thành axit pyromellitic. Luôn bảo quản trong hộp kín ở điều kiện khô ráo.
Hỏi: Điểm nóng chảy của PMDA là gì?
Trả lời: Điểm nóng chảy nằm trong khoảng từ 284-288°C, góp phần mang lại độ ổn định nhiệt cao trong các ứng dụng.
Hỏi: PMDA nên được bảo quản như thế nào?
Trả lời: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát trong hộp đậy kín, tránh ẩm và các chất không tương thích.
Hỏi: Dung môi nào hòa tan PMDA?
Trả lời: Nó hòa tan trong DMSO, DMF và axeton nhưng không hòa tan trong ete, cloroform và benzen.
Hỏi: PMDA có phù hợp để bảo dưỡng nhựa epoxy không?
Trả lời: Có, nó đóng vai trò như một chất đóng rắn hiệu quả, thường cần được hòa tan trước trong axeton hoặc phân tán mịn do điểm nóng chảy cao.
Hỏi: Những ngành nào thường sử dụng PMDA?
A: Lĩnh vực hàng không vũ trụ (đối với màng chịu nhiệt), điện tử (cách nhiệt và mạch điện), ô tô (bộ phận nhiệt độ cao) và lớp phủ/chất kết dính.
Về giá cả, COA, TDS hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ:
E-mail: mandy@aozunchem.com
WhatsApp: +86- 18452425579
