chất lỏng trong suốt không màu
88-12-0
C6H9NO
111.14
201-800-4
Hòa tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
N-Vinyl Pyrrolidone (NVP) là một hợp chất hữu cơ có số CAS là 88-12-0. Nó là chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ.
NVP được sản xuất bằng cách vinyl hóa 2-pyrrolidone với acetylene và đóng vai trò là tiền chất chính của polyvinylpyrrolidone (PVP), một loại polymer hòa tan trong nước được sử dụng rộng rãi.
NVP hòa tan hoàn toàn với nước và nhiều dung môi hữu cơ. Nó có tính năng phản ứng tuyệt vời như một monome, cho phép hình thành các homopolyme và copolyme có đặc tính tạo màng, kết dính và tương thích sinh học vượt trội.
N-Vinyl Pyrrolidone (NVP), một monome vinyl đa năng, tan trong nước cần thiết để sản xuất polyvinylpyrrolidone (PVP) và copolyme tiên tiến.
| MẶT HÀNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt không màu |
| xét nghiệm | ≥99,5% |
| độ pH | 5~6 |
Trọng lượng tịnh 200kg trống, 16MT/20'FCL có pallet.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh các nguồn ánh sáng và nhiệt.
Khả năng phản ứng cao:
Hoạt động như một chất pha loãng phản ứng hiệu quả trong các hệ thống xử lý bằng tia UV và chùm tia điện tử, cải thiện tốc độ xử lý và giảm độ nhớt.
Độ bám dính và làm ướt tuyệt vời:
Tăng cường liên kết trên các chất nền khó như nhựa.
Độ hòa tan trong nước và khả năng tương thích sinh học:
Lý tưởng cho tá dược dược phẩm và công thức chăm sóc cá nhân.
Đặc tính tạo màng:
Góp phần tạo nên màng trong suốt, linh hoạt trong sơn phủ và mỹ phẩm.
Đồng trùng hợp đa năng:
Dễ dàng đồng trùng hợp với các monome như vinyl axetat, acrylat và các loại khác để tạo ra các đặc tính polyme phù hợp.
NVP được áp dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực:
Chất pha loãng phản ứng trong mực, chất phủ và chất kết dính có thể chữa được bằng tia cực tím giúp làm ướt, bám dính và độ bền tuyệt vời trên nhựa.
Được sử dụng trong in lụa, sàn gỗ, sơn phủ giấy và vật liệu đóng gói.
Monome chính để sản xuất polyvinylpyrrolidone (PVP) được sử dụng làm chất kết dính, chất phân tán và tá dược trong viên nén, viên nang và dạng thuốc bôi.
Thành phần trong keo xịt tóc, gel, sản phẩm tạo kiểu và mỹ phẩm do đặc tính tạo màng và hòa tan.
Hỗ trợ tăng cường sinh khả dụng của thuốc đối với các hoạt chất kém hòa tan.
Sản xuất homopolyme và copolyme PVP cho hóa chất mỏ dầu, chất hoàn thiện dệt, chất kết dính và chất kết dính gốm/kim loại.
Ứng dụng trong sản xuất kính áp tròng, phân tán sơn và công thức nông nghiệp.
Hỏi: NVP chủ yếu được sử dụng để làm gì?
Trả lời: NVP chủ yếu được sử dụng làm monome phản ứng để sản xuất polyvinylpyrrolidone (PVP) và làm chất pha loãng phản ứng trong các loại mực, chất phủ và chất kết dính có thể chữa được bằng tia cực tím. Nó cũng phục vụ trong tá dược dược phẩm và các công thức mỹ phẩm.
Hỏi: N-Vinyl Pyrrolidone có tan trong nước không?
Trả lời: Có, NVP hoàn toàn có thể trộn với nước và nhiều dung môi hữu cơ, khiến nó rất linh hoạt trong các hệ thống chứa nước và dung môi.
Hỏi: Nên bảo quản N-Vinyl Pyrrolidone như thế nào?
Trả lời: Bảo quản trong hộp kín, nơi thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, ánh sáng, axit và các tác nhân oxy hóa.
Hỏi: NVP có nguy hiểm không?
Trả lời: NVP có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt, kích ứng da và đường hô hấp và bị nghi ngờ có khả năng gây ung thư khi tiếp xúc kéo dài. Sử dụng PPE thích hợp và thông gió. Nó không được phân loại là rất dễ cháy nhưng nên để xa nguồn lửa.
Hỏi: Sự khác biệt giữa NVP và PVP là gì?
A: NVP là monome phản ứng (chất lỏng). PVP là dạng polyme hóa (bột hoặc dung dịch) được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính, chất làm đặc và chất ổn định trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Đối với COA, TDS, SDS hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ: