Là nhà sản xuất hàng đầu trong hơn 20 năm. Tay nghề tinh tế của chúng tôi có thể đáp ứng mọi yêu cầu của bạn!
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Các sản phẩm » Hóa Chất Tốt » 7-(4-Ethyl-1-methyloctyl)-8-hydroxyquinoline (Kelex-100)

đang tải

Chia sẻ tới:
nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
chia sẻ nút chia sẻ này

7-(4-Ethyl-1-metyloctyl)-8-hydroxyquinolin (Kelex-100)

7-(4-Ethyl-1-methyloctyl)-8-hydroxyquinoline (Kelex-100) là một chất chelat ưa mỡ mạnh được sử dụng rộng rãi trong thủy luyện kim để tách và tách kim loại chọn lọc. Dẫn xuất 8-hydroxyquinoline linh hoạt này mang lại hiệu suất vượt trội trong các quy trình chiết dung môi, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng khai thác mỏ, thu hồi kim loại và công nghiệp.
  • Chất lỏng nhờn màu vàng nhạt

  • 73545-11-6

  • C20H29NO

  • 299.45

  • 277-531-1

  • Không hòa tan trong nước

sẵn có:

Mô tả sản phẩm

7-(4-Ethyl-1-methyloctyl)-8-hydroxyquinoline (Số CAS: 73545-11-6) là 8-hydroxyquinoline được thế. Nó có tên thương mại là Kelex-100 và xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhờn màu vàng nhạt đến nhớt.


Kelex-100 là một chất chelat ưa mỡ mạnh được sử dụng rộng rãi trong thủy luyện kim để chiết và tách kim loại chọn lọc. Dẫn xuất 8-hydroxyquinoline linh hoạt này mang lại hiệu suất vượt trội trong các quy trình chiết bằng dung môi, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng khai thác, thu hồi kim loại và công nghiệp.



Thông số kỹ thuật

MẶT HÀNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Vẻ bề ngoài Chất lỏng nhờn màu vàng nhạt
độ tinh khiết ≥85%



Đóng gói & Bảo quản


  • Trọng lượng tịnh 200kg trống sắt hoặc thùng florua 5kg/20kg.

  • Bảo quản thùng chứa đậy kín ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Bảo quản ngoài hộp đựng thực phẩm hoặc các vật liệu không tương thích.



Lợi ích chính của 7-(4-Ethyl-1-methyloctyl)-8-hydroxyquinoline (Kelex-100)


Tính chọn lọc kim loại vượt trội:

Hiệu quả cao để chiết chọn lọc đồng và các kim loại khác từ dung dịch nước có tính axit hoặc phức tạp.


Tính ưa mỡ cao:

Chuỗi alkyl phân nhánh đảm bảo sự phân chia mạnh mẽ thành các pha hữu cơ, nâng cao hiệu suất chiết và tách pha.


Độ ổn định hóa học:

Chống lại sự xuống cấp trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, mang lại tuổi thọ lâu dài trong các mạch chiết dung môi. 


Chất chelat đa năng:

Tạo thành các phức chất ổn định với các ion kim loại hóa trị hai và hóa trị ba, hữu ích trong hóa học phân tích và thu hồi kim loại.


Hiệu suất đã được chứng minh công nghiệp:

Được áp dụng rộng rãi trong các quy trình thủy luyện kim vì độ tin cậy và khả năng chịu tải cao.



Ứng dụng và công dụng của 7-(4-Ethyl-1-methyloctyl)-8-hydroxyquinoline (Kelex-100)


Kelex-100 chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sau:


Thủy luyện và khai thác kim loại

  • Chiết xuất dung môi chọn lọc đồng, niken và các kim loại khác từ dung dịch lọc.

  • Thu hồi kim loại có giá trị trong hoạt động khai thác và chế biến quặng.

  • Tinh chế và tách kim loại nặng trong xử lý nước thải công nghiệp.


Ứng dụng hóa học và phân tích

  • Chất chiết Chelat trong hệ thống chiết lỏng-lỏng.

  • Thuốc thử để phân tích trọng lượng và phát hiện ion kim loại.

  • Trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ chuyên dụng hoặc dẫn xuất dược phẩm.



Sử dụng công nghiệp khác

  • Chất ức chế ăn mòn và chất thụ động kim loại trong một số công thức.

  • Thành phần trong thuốc thử chiết dung môi chuyên dùng cho kim loại quý hoặc kim loại cơ bản.



Câu hỏi thường gặp (FAQ)


Hỏi: Tên gọi chung của 7-(4-Ethyl-1-methyloctyl)-8-hydroxyquinoline là gì?

Đáp: Nó được biết đến rộng rãi với cái tên Kelex-100, một thuốc thử chiết dung môi thương mại. Hỏi: Số CAS là gì? A: Số đăng ký CAS là 73545-11-6.


Hỏi: Nó có thể chiết xuất được những kim loại nào?

Trả lời: Nó đặc biệt hiệu quả trong việc chiết xuất có chọn lọc đồng và các kim loại nặng hoặc bazơ khác trong các quy trình thủy luyện kim. Nó cũng có thể chelate các ion kim loại hóa trị hai và hóa trị ba khác nhau.


Q: Nó là chất lỏng hay chất rắn ở nhiệt độ phòng?

A: Nó là một chất lỏng nhờn nhớt màu vàng nhạt ở điều kiện môi trường xung quanh.


Hỏi: Những ngành công nghiệp nào chủ yếu sử dụng hợp chất này?

Trả lời: Các ứng dụng chính là khai thác mỏ và thủy luyện kim để thu hồi kim loại, cũng như trong các phòng thí nghiệm phân tích và xử lý hóa học.



Liên hệ với chúng tôi


Đối với COA, TDS, SDS hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ:


E-mail: 

Áp dụng báo giá tốt nhất của chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi

Các sản phẩm

Liên kết nhanh

Liên hệ với chúng tôi

hóa chất aozun                   
Thương hiệu hóa chất đáng tin cậy của bạn
Địa chỉ: 128-1-16 Phố HuaYuan, Quận Wujin, Thành phố Chang Chu, Trung Quốc.
ĐT: +86-519-83382137  
THUẾ: +86-519-86316850
            
© COPYRIGHT 2022 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU COMPOSITE AOZUN. TẤT CẢ QUYỀN ĐƯỢC ĐẢM BẢO.