Chất lỏng nhờn không màu
110-91-8
C4H9NO
87.12
203-815-1
có thể trộn được
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Morpholine là một hợp chất dị vòng hữu cơ đa năng có cả nhóm chức amin và ether. Nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu, hút ẩm với mùi giống amoniac hoặc mùi cá yếu đặc trưng. Là một amin thứ cấp, morpholine thể hiện các tính chất cơ bản (pKa của axit liên hợp ~ 8,49) và hoàn toàn có thể trộn với nước và các dung môi hữu cơ phổ biến nhất, làm cho nó trở thành dung môi và hóa chất trung gian tuyệt vời trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.
| MẶT HÀNG | THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng nhờn không màu |
| độ tinh khiết | ≥99,5% |
| Độ ẩm | .30,3% |
| Màu sắc | 10 |
Trọng lượng tịnh 200kgs thùng nhựa, 16 MT/FCL có pallet.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa mạnh.
Cấu trúc hóa học: Vòng sáu cạnh chứa nguyên tử oxy và nitơ (O(CH₂CH₂)₂NH).
Khả năng phản ứng: Hoạt động như một amin thứ cấp; tạo thành muối với axit (ví dụ, morpholinium clorua với HCl). Ít nucleophilic hơn các amin tương tự như piperidine do oxy ether hút electron.
Độ hòa tan: Có thể trộn với nước, rượu, ete và nhiều dung môi hữu cơ; ít tan trong hydrocacbon béo.
Tính dễ bay hơi: Tương tự như nước, cho phép phân phối đồng đều ở cả pha hơi và pha nước.
Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện bình thường nhưng phân hủy chậm ở nhiệt độ cao khi không có oxy.
Ức chế ăn mòn:
Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống hơi nước của nhiên liệu hóa thạch và nhà máy điện hạt nhân để điều chỉnh độ pH và chống ăn mòn. Được thêm vào ở nồng độ ppm, thường kết hợp với hydrazine hoặc amoniac để xử lý mọi chất dễ bay hơi.
Hóa chất cao su:
Chất trung gian sơ cấp cho các máy gia tốc tác dụng chậm (ví dụ, trong quá trình lưu hóa) và các chất phụ gia cao su khác.
Dược phẩm và hóa chất nông nghiệp:
Khối xây dựng trong tổng hợp các thành phần hoạt động, bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc chống ung thư, thuốc giảm đau, thuốc diệt khuẩn, thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ.
dung môi:
Dung môi phân cực hiệu quả cho nhựa, sáp, casein, thuốc nhuộm và các phản ứng hóa học; được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra enamine.
Chất tăng trắng quang học và dệt may:
Chất trung gian cho các chất làm trắng huỳnh quang và các chất bổ trợ.
Công dụng khác:
Chất chống oxy hóa, chất nhũ hóa, thành phần sáp/đánh bóng và chất tách trong chế biến dầu.
Hỏi: Morpholine dùng để làm gì?
Trả lời: Morpholine chủ yếu được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong hệ thống nước nồi hơi, chất trung gian trong máy gia tốc cao su và dược phẩm, đồng thời làm dung môi trong các phản ứng hóa học.
Hỏi: Morpholine có dễ cháy không?
Trả lời: Có, nó là chất lỏng dễ cháy với điểm chớp cháy khoảng 35°C. Tránh xa ngọn lửa và tia lửa.
Hỏi: Nên bảo quản Morpholine như thế nào?
Đáp: Bảo quản ở nơi thoáng mát, trong hộp đậy kín, tránh xa chất oxy hóa và axit. Tránh các hộp đựng bằng kim loại nếu có thể để ngăn ngừa phản ứng.
Hỏi: Morpholine có ăn mòn không?
Trả lời: Có, nó có tính ăn mòn cao đối với da và mắt. Luôn sử dụng PPE thích hợp và xử lý cẩn thận.
Hỏi: Morpholine có thể được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm không?
Đáp: Có, nó đóng vai trò là thành phần chính tạo nên nhiều loại thuốc khác nhau, bao gồm cả thuốc kháng sinh và thuốc chống ung thư.
Hỏi: Những cân nhắc về môi trường đối với Morpholine là gì?
Trả lời: Morpholine có khả năng phân hủy sinh học nhưng không được thải ra môi trường. Thực hiện theo các quy trình xử lý thích hợp để tránh ô nhiễm nước.
Hỏi: Morpholine hoạt động như một chất điều chỉnh độ pH trong hệ thống hơi nước như thế nào?
Trả lời: Độ bay hơi của nó phù hợp với nước, cho phép phân bố đồng đều trong các pha hơi nước và ngưng tụ để trung hòa axit và ngăn ngừa ăn mòn.
Về giá cả, COA, TDS hoặc các sản phẩm liên quan, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ:
E-mail: mandy@aozunchem.com
WhatsApp: +86- 18452425579
