127-09-3
C2H3NaO2
82.03379
204-823-8
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Natri axetat là muối natri hữu cơ của axit axetic , được sử dụng rộng rãi làm chất đệm, chất bảo quản, chất điều chỉnh pH và chất trung gian công nghiệp . Nó được biết đến với độ hòa tan cao trong nước, tính ổn định hóa học và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm và công nghiệp..
Natri axetat thường có sẵn ở dạng khan và trihydrat , làm cho nó phù hợp với các yêu cầu về công thức và quy trình đa dạng.
Tên sản phẩm: Natri axetat
Công thức hóa học: CH₃COONa
Số CAS: 127-09-3 (Khan)
Số CAS (Trihydrat): 6131-90-4
Trọng lượng phân tử: 82,03 g/mol (Khan)
Mã HS: 29152900
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng hoặc hạt
Mùi: Không mùi
Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong nước
| thuật điển hình | Đặc điểm kỹ |
|---|---|
| Xét nghiệm (CH₃COONa) | ≥ 99,0% |
| pH (dung dịch 5%) | 7,5 – 9,0 |
| Clorua (Cl⁻) | 0,005% |
| Sunfat (SO₄²⁻) | ≤ 0,01% |
| Sắt (Fe) | 0,001% |
| Độ ẩm | 1,0% (Khan) |
| Mất mát khi sấy khô | 39% (Trihydrat) |
Natri axetat được sản xuất bằng cách trung hòa axit axetic với natri hydroxit hoặc natri cacbonat , sau đó làm bay hơi, kết tinh và sấy khô..
Các biện pháp đảm bảo chất lượng bao gồm:
Kiểm tra độ tinh khiết và xét nghiệm
Phân tích độ ẩm và tạp chất
Truy xuất nguồn gốc hàng loạt và tài liệu
Tuân thủ các tiêu chuẩn thực phẩm và dược phẩm
Các lớp có sẵn:
Cấp thực phẩm (E262)
Lớp dược phẩm
Cấp công nghiệp
Chất bảo quản và điều chỉnh độ axit (E262)
Chất tăng hương vị trong gia vị và đồ ăn nhẹ
Chất đệm pH trong chế biến thực phẩm
Dung dịch đệm cho ứng dụng sinh hóa
Công thức thẩm tách và tiêm
Thuốc thử trong hóa phân tích
Dệt nhuộm và in ấn
Thuộc da và chế biến da
Gói nhiệt và hệ thống lưu trữ nhiệt
Kiểm soát pH và đệm
Chất trung gian cho hóa chất gốc axetat
Tùy chọn đóng gói:
25 kg giấy hoặc túi dệt
Bao jumbo 1.000kg
Bao bì tùy chỉnh có sẵn
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Giữ kín các thùng chứa
Tránh tiếp xúc với độ ẩm quá mức
Thời hạn sử dụng: 24 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp
Độc tính thấp khi xử lý thông thường
Tránh hít bụi
Sử dụng thiết bị bảo hộ tiêu chuẩn
Tham khảo SDS/MSDS để biết hướng dẫn an toàn chi tiết
Tài liệu có sẵn theo yêu cầu:
COA (Giấy chứng nhận phân tích)
SDS / MSDS
Tuân thủ cấp thực phẩm (E262)
REACH và xuất tài liệu
✔ Độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định
✔ Có sẵn ở dạng khan và trihydrat
✔ Thích hợp dùng trong thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp
✔ Nguồn cung cấp toàn cầu đáng tin cậy và giá cả cạnh tranh
✔ Hỗ trợ kỹ thuật và quy định chuyên nghiệp
Câu 1: Natri axetat dùng để làm gì?
Nó được sử dụng làm chất đệm, chất bảo quản, chất điều chỉnh pH và chất trung gian hóa học công nghiệp.
Câu 2: Natri Acetate có phải là loại thực phẩm không?
Có, natri axetat cấp thực phẩm (E262) được phê duyệt cho các ứng dụng thực phẩm được quản lý.
Câu 3: Sự khác biệt giữa dạng khan và dạng trihydrat là gì?
Trihydrat chứa nước kết tinh và thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt và đệm.
Câu 4: Nên bảo quản Natri Acetate như thế nào?
Bảo quản trong hộp kín ở điều kiện khô ráo để tránh hấp thụ độ ẩm.
nội dung trống rỗng!