muối tinh thể màu tím đen
7722-64-7
KMnO4
158.034
231-760-3
| sẵn có: | |
|---|---|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| MỤC |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
| Vẻ bề ngoài | Màu tím đậm, ánh kim loại, dạng hạt, hình kim hoặc cát lún |
| độ tinh khiết | Tối thiểu 99,40% |
| Chất không tan trong nước |
Tối đa 0,12% |
| Hàm lượng clorua (Cl) |
Tối đa 0,01% |
| Hàm lượng sunfat ( SO4 ) | Tối đa 0,05% |
| Xét nghiệm độ ẩm |
Tối đa 0,5% |

Thuốc tím thường được sử dụng để xử lý nguồn nước. Nó giúp loại bỏ các tạp chất, bao gồm sắt, mangan và hydro sunfua, bằng cách oxy hóa các chất này thành dạng không hòa tan có thể dễ dàng lọc ra. Điều này giúp nó hữu ích trong việc lọc nước uống, xử lý nước thải và duy trì độ trong của ao hoặc bể cá.

Kali permanganat hoạt động như một tác nhân oxy hóa hiệu quả, có khả năng phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ có trong đất. Đặc tính oxy hóa của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nỗ lực xử lý đất.

Đặc tính oxy hóa của thuốc tím cho phép nó loại bỏ màu sắc một cách có chọn lọc khỏi các vùng nhất định của vải, tạo ra các hoa văn, kiểu dáng và hiệu ứng phai màu độc đáo. Kỹ thuật này thường được gọi là 'tẩy quần áo' hoặc 'giặt quần áo'.

Trong ngành nông nghiệp, thuốc tím có thể được sử dụng để rửa và khử trùng rau quả. Dung dịch KMnO4 pha loãng có thể giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và thuốc trừ sâu trên bề mặt, thúc đẩy tiêu dùng an toàn hơn.
Kali permanganat cũng đóng một vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp khác, chẳng hạn như khử trùng, khử trùng và tẩy trắng.





