527-07-1
C6H13NaO7
220.15
208-407-7
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Natri gluconate là một chất hóa học, còn được gọi là natri gluconate. Nó là một hợp chất muối bao gồm axit gluconic và natri. Bản thân axit gluconic là một axit hữu cơ, một dẫn xuất của glucose, kết hợp với natri để tạo thành natri gluconate.
Hợp chất này thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm trong ngành công nghiệp thực phẩm vì nó có chức năng như làm gia vị, điều chỉnh độ axit và bảo quản. Natri gluconate cũng có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm thực phẩm như đồ uống, thực phẩm đóng hộp và mứt để kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện hương vị của chúng.
Ngoài ra, natri gluconate còn có những ứng dụng nhất định trong lĩnh vực dược phẩm, như đóng vai trò là chất đệm hoặc điều chỉnh tính chất axit-bazơ của thuốc trong một số công thức thuốc. Nó cũng có thể được sử dụng trong quá trình làm sạch và khử trùng một số thiết bị y tế.
Nhìn chung, natri gluconate là một hợp chất đa chức năng với nhiều ứng dụng, bao gồm ngành công nghiệp thực phẩm, lĩnh vực dược phẩm cũng như các ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm khác. Khi sử dụng, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và an toàn tương ứng để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
Công nghiệp thực phẩm: Natri gluconate thường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để làm gia vị, điều chỉnh độ axit và bảo quản. Nó có thể được thêm vào đồ uống, thực phẩm đóng hộp, mứt và các sản phẩm khác để kéo dài thời hạn sử dụng, cải thiện hương vị và duy trì sự ổn định của thực phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, natri gluconate có thể được sử dụng làm chất đệm trong công thức thuốc để giúp duy trì sự ổn định của thuốc và điều chỉnh các đặc tính axit-bazơ của nó. Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng trong quá trình làm sạch và khử trùng một số thiết bị y tế.
Mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân: Natri gluconate cũng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất điều chỉnh và chất bảo quản để cải thiện độ ổn định của sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng.
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Do tính chất hóa học của nó, natri gluconate được sử dụng trong các phản ứng và quy trình hóa học khác nhau trong phòng thí nghiệm và một số ứng dụng công nghiệp, đóng vai trò điều chỉnh tính chất axit-bazơ.
Nhìn chung, natri gluconate đóng một vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau như thực phẩm, y học và mỹ phẩm, và các đặc tính đa chức năng của nó khiến nó trở thành một chất hóa học phổ biến. Khi sử dụng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn an toàn tương ứng để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả trong các lĩnh vực ứng dụng khác nhau.





Q1: Tôi có thể lấy mẫu không?
A1: Mẫu miễn phí có sẵn, bạn chỉ cần trả cước vận chuyển.
A2: Thông thường sẽ mất khoảng 5 ngày sau khi giao hàng.
A3: Bạn có thể liên hệ với chúng tôi về chi tiết đơn hàng của bạn qua E-mail, WhatsApp, Skype, v.v.
A4: Chúng tôi sẽ kiểm tra hàng hóa và cấp COA trước khi giao hàng

|
Mục
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
Kết quả
|
|
Vẻ bề ngoài
|
Bột màu trắng, tinh thể hoặc
dạng hạt |
tuân thủ
|
|
Nhận dạng
|
Đáp ứng yêu cầu
|
Đáp ứng yêu cầu
|
|
độ hòa tan
|
Ít tan trong nước,
dễ tan trong nước sôi |
Tuân thủ
|
|
Tổn thất khi sấy
|
1,0 %
|
0,30%
|
|
Oxalat
|
100 trang/phút
|
< 50 trang/phút
|
|
clorua
|
50 trang/phút
|
< 50 trang/phút
|
|
sunfat
|
50 trang/phút
|
< 50 trang/phút
|
|
Asen
|
3 trang/phút
|
< 2 trang/phút
|
|
Sắt
|
5 trang/phút
|
< 5 trang/phút
|
|
Phốt phát
|
100 trang/phút
|
< 100 trang/phút
|
|
Magiê và kim loại kiềm
|
≤ 0,4 %
|
0,28%
|
|
Sucrose và đường tái sinh
|
Đáp ứng yêu cầu
|
Đáp ứng yêu cầu
|
|
Nội độc tố vi khuẩn
|
167 IU/g
|
<150 IU/g
|
|
Tổng số ô nhiễm vi khuẩn
khả thi Số lượng hiếu khí |
100CFU/g
|
10CFU/g
|
|
xét nghiệm
|
99,0~101,0 %
|
99,30%
|
|
Phần kết luận
|
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu thử nghiệm
|
|

Sử dụng trong y tế: Canxi gluconate, như một chất bổ sung canxi, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế. Bổ sung canxi gluconate bằng đường uống giúp cung cấp canxi dễ hấp thụ, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của xương và răng, dẫn truyền thần kinh, co cơ và các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa chứng loãng xương, các vấn đề về phát triển xương trong quá trình phát triển ở trẻ em và các bệnh khác liên quan đến thiếu canxi.
Công nghiệp thực phẩm: Canxi gluconate được sử dụng làm phụ gia thực phẩm trong công nghiệp thực phẩm nhằm tăng hàm lượng canxi trong thực phẩm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau, chẳng hạn như bánh mì, bột mì, ngũ cốc, gia vị, v.v. Bằng cách bổ sung canxi gluconate vào thực phẩm, giá trị dinh dưỡng của sản phẩm có thể được cải thiện, đáp ứng nhu cầu canxi của cơ thể con người.
Chất cải tiến bột: Canxi gluconate được sử dụng làm chất cải tiến trong chế biến bột mì, giúp cải thiện kết cấu của bột và tăng cường độ đàn hồi của bột. Điều này giúp xử lý bột dễ dàng hơn trong quá trình nướng bánh và làm bánh ngọt, cải thiện hương vị và chất lượng của thành phẩm.
Nông nghiệp: Canxi gluconate cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp làm nguồn cung cấp canxi cho cây trồng. Trong sản xuất nông nghiệp, phun canxi gluconate lên đất hoặc lá có thể làm tăng hàm lượng canxi trong đất và thúc đẩy sinh trưởng và phát triển của cây trồng.





Q1: Tôi có thể lấy mẫu không?
A1: Mẫu miễn phí có sẵn, bạn chỉ cần trả cước vận chuyển.
A2: Thông thường sẽ mất khoảng 5 ngày sau khi giao hàng.
A3: Bạn có thể liên hệ với chúng tôi về chi tiết đơn hàng của bạn qua E-mail, WhatsApp, Skype, v.v.
A4: Chúng tôi sẽ kiểm tra hàng hóa và cấp COA trước khi giao hàng
