Là nhà sản xuất hàng đầu trong hơn 20 năm. Tay nghề tinh tế của chúng tôi có thể đáp ứng mọi yêu cầu của bạn!
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Các sản phẩm » Hóa chất hữu cơ » Polyethylene Glycol(PEG)

đang tải

Chia sẻ tới:
nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
chia sẻ nút chia sẻ này

Polyetylen Glycol(PEG)

Polyethylene glycol, viết tắt là 'PEG', là một hợp chất có trọng lượng phân tử cao được hình thành do sự khử nước giữa các phân tử và sự ngưng tụ của ethylene glycol. Công thức hóa học của nó là HOCH2(CH2OCH2)nCH2OH, trong đó n lớn hơn 4, với trọng lượng phân tử trung bình nằm trong khoảng từ 200 đến 7000.
  • aozun

  • PEG

  • Chất lỏng trong suốt không màu

  • 25322-68-3

  • HOC2H4(OC2H4)nOH

  • 500-038-2

  • 270°C

  • Hòa tan trong nước

Hiện có:

Mô tả sản phẩm

Polyetylen Glycol (PEG)

Số CAS: 25322-68-3
Công thức phân tử: H(OCH₂CH₂)nOH
Trọng lượng phân tử: Thay đổi tùy theo trọng lượng phân tử (ví dụ: PEG 200 – PEG 20000)

Tổng quan về sản phẩm

Polyethylene Glycol (PEG) là một loại polymer đa năng, hòa tan trong nước được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm, chế biến thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp. Nó có sẵn ở nhiều loại trọng lượng phân tử, từ chất lỏng có độ nhớt thấp đến chất rắn có độ nóng chảy cao.

PEG được đánh giá cao nhờ khả năng bôi trơn, hòa tan, không độc hại và ổn định hóa học tuyệt vời , khiến nó trở thành thành phần thiết yếu trong các công thức yêu cầu giữ ẩm, phân tán và biến đổi bề mặt.

Các tính năng và lợi ích chính

  • Phạm vi trọng lượng phân tử rộng
    Có sẵn dưới dạng PEG 200, PEG 400, PEG 600, PEG 1000, PEG 4000, PEG 6000, v.v.

  • Độ hòa tan trong nước tuyệt vời
    Dễ dàng hòa tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ.

  • Độc tính thấp và tương thích sinh học
    Thích hợp cho các ứng dụng dược phẩm và mỹ phẩm.

  • Đặc tính bôi trơn & dưỡng ẩm
    Cải thiện kết cấu và hiệu suất trong các công thức.

  • Tính ổn định hóa học
    Ổn định ở nhiều nhiệt độ và điều kiện khác nhau.

Thông số kỹ thuật

tham số

Đặc điểm kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

Chất lỏng không màu đến chất rắn màu trắng

Trọng lượng phân tử

200 – 20000 (có thể tùy chỉnh)

pH (dung dịch 5%)

4,5 – 7,5

Giá trị hydroxyl

Thay đổi theo lớp

Hàm lượng nước

1,0%

Ứng dụng

1. Dược phẩm

  • Được sử dụng làm dung môi, thuốc mỡ và chất mang thuốc

  • Cải thiện độ hòa tan và sinh khả dụng của thuốc

  • Được sử dụng trong thuốc nhuận tràng và thuốc viên

2. Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân

  • Chức năng như chất dưỡng ẩm, chất nhũ hóa và chất làm đặc

  • Được tìm thấy trong kem, nước thơm, dầu gội và kem đánh răng

3. Ứng dụng công nghiệp

  • Chất bôi trơn và chất giải phóng

  • Hoàn thiện và xử lý dệt

  • Phụ gia cao su và nhựa

4. Công nghiệp thực phẩm

  • Được sử dụng làm phụ gia thực phẩm (ở mức cho phép)

  • Chức năng như chất phủ và chất ổn định

Đóng gói & Bảo quản

Tùy chọn đóng gói:

  • Bao 25 ​​kg/thùng

  • Thùng 200 kg (loại lỏng)

  • Xe tăng IBC có sẵn

  • Hỗ trợ đóng gói tùy chỉnh

Điều kiện bảo quản:

  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt

  • Giữ thùng chứa đóng chặt

  • Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp và độ ẩm

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sự khác biệt giữa PEG 400 và PEG 6000 là gì?

PEG 400 là chất lỏng có trọng lượng phân tử thấp , trong khi PEG 6000 là chất rắn có trọng lượng phân tử cao hơn , mang lại độ nhớt cao hơn và các đặc tính ứng dụng khác nhau.

2. Polyethylene Glycol có an toàn khi sử dụng trong dược phẩm không?

Có, PEG cấp dược phẩm được sử dụng rộng rãi do độc tính thấp và khả năng tương thích sinh học tốt , miễn là nó đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.

3. PEG có dùng được trong mỹ phẩm không?

Có, PEG thường được sử dụng trong mỹ phẩm như chất dưỡng ẩm, chất nhũ hóa và chất ổn định.

4. Chức năng chính của PEG trong các công thức là gì?

PEG hoạt động như một dung môi, chất bôi trơn, chất phân tán và chất giữ ẩm , tùy thuộc vào trọng lượng phân tử của nó.

5. PEG có tan trong nước không?

Có, PEG hòa tan cao trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, khiến nó rất linh hoạt.

6. Làm cách nào để chọn loại PEG phù hợp?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào ứng dụng của bạn:

  • MW thấp (PEG 200–600): dung môi, chất lỏng

  • MW trung bình (PEG 1000–4000): kem, thuốc mỡ

  • MW cao (PEG 6000+): công thức rắn, chất kết dính

Tại sao chọn PEG của chúng tôi?

  • Chất lượng ổn định và đáng tin cậy

  • Đầy đủ các tùy chọn trọng lượng phân tử

  • Giá cả cạnh tranh toàn cầu

  • Giải pháp đóng gói linh hoạt

  • Giao hàng nhanh và dịch vụ xuất khẩu chuyên nghiệp

Liên hệ với chúng tôi

Để báo giá, lấy mẫu hoặc hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng liên hệ:

E-mail: lisa@aozunchem.com
Wechat / WhatsApp: +86 186 5121 5887

Trước: 
Kế tiếp: 
Áp dụng báo giá tốt nhất của chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi

Các sản phẩm

Liên kết nhanh

Liên hệ với chúng tôi

hóa chất aozun                   
Thương hiệu hóa chất đáng tin cậy của bạn
Địa chỉ: 128-1-16 Phố HuaYuan, Quận Wujin, Thành phố Chang Chu, Trung Quốc.
ĐT: +86-519-83382137  
THUẾ: +86-519-86316850
            
© COPYRIGHT 2022 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU COMPOSITE AOZUN. TẤT CẢ QUYỀN ĐƯỢC ĐẢM BẢO.