aozun
Bis(2-etylhexyl)sebacate
Chất lỏng trong suốt, giống như dầu, không có tạp chất nhìn thấy được
122-62-3
C26H50O4
426
204-558-8
215oC
không hòa tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
Dioctyl Sebacate (DOS) là hiệu suất cao chất hóa dẻo chịu lạnh với tên hóa học bis(2-ethylhexyl) sebacate và số CAS 122-62-3 . Nó đóng vai trò là chất làm dẻo diester tuyệt vời có nguồn gốc từ axit sebacic và 2-ethylhexanol, được sử dụng rộng rãi để tăng cường tính linh hoạt và độ bền trong polyme, đặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.
Dioctyl Sebacate (DOS) là chất lỏng nhờn không màu đến màu vàng nhạt với công thức phân tử C₂₆H₅₀O₄ và trọng lượng phân tử khoảng 426,68 g/mol . Nó có độ bay hơi thấp, hiệu quả làm dẻo cao và hiệu suất nhiệt độ thấp vượt trội. Các nhà sản xuất thường trộn nó với các chất hóa dẻo khác như phthalates để có đặc tính cân bằng trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
Các tính chất vật lý và hóa học chính bao gồm:
Xuất hiện : Chất lỏng nhờn trong suốt, trong suốt
Mật độ : ~0,914 g/cm³ ở 25°C
Điểm nóng chảy : Khoảng -48°C đến -55°C
Điểm sôi : ~212°C ở 1 mmHg (hoặc 256°C ở 0,7 kPa)
Điểm chớp cháy : ≥215°C
Độ hòa tan : Không hòa tan trong nước; hòa tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether và axeton
Chỉ số khúc xạ : 1.450–1.455
Những đặc điểm này giúp DOS ổn định trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao đồng thời duy trì tính linh hoạt tuyệt vời trong môi trường lạnh.
Dioctyl Sebacate nổi bật trong số các chất hóa dẻo este nhờ hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng nhiệt độ thấp:
Tính linh hoạt tuyệt vời ở nhiệt độ thấp - Duy trì độ dẻo và khả năng chống va đập ở nhiệt độ rất thấp, vượt trội hơn nhiều adipat và phthalate tiêu chuẩn.
Độ biến động thấp - Giảm tổn thất trong quá trình xử lý và sử dụng lâu dài, đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Hiệu quả hóa dẻo cao - Mang lại khả năng làm mềm hiệu quả với liều lượng thấp hơn, cải thiện hiệu quả chi phí.
Chịu nhiệt, ánh sáng và thời tiết tốt - Cung cấp khả năng cách điện mạnh mẽ và chống lại sự chiết xuất của nước, xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
Khả năng tương thích - Hoạt động tốt với PVC, chất đồng trùng hợp vinyl clorua, nhựa xenlulo, cao su tổng hợp và hệ thống polyurethane.
So với các lựa chọn thay thế như DOA (dioctyl adipate), DOS thường mang lại độ ổn định lâu dài tốt hơn và khả năng di chuyển thấp hơn trong các ứng dụng cao cấp.
Các ngành công nghiệp ứng dụng rộng rãi Dioctyl Sebacate trong các sản phẩm yêu cầu tính năng và độ bền trong thời tiết lạnh:
Sản phẩm PVC và Polymer - Màng, tấm, da nhân tạo, dây cáp, dây điện và các sản phẩm ngoài trời tiếp xúc với nhiệt độ thấp.
Ô tô và Vận tải - Các bộ phận bên trong, vòng đệm và ống mềm cần sự linh hoạt ở vùng khí hậu lạnh.
Cao su tổng hợp và chất đàn hồi - Tăng cường khả năng phục hồi ở nhiệt độ thấp trong miếng đệm, dây đai và hàng đúc.
Lớp phủ, Chất kết dính và Mực - Cải thiện độ đàn hồi và dòng chảy trong hệ thống polyurethane và lớp phủ đặc biệt.
Chất bôi trơn và chất lỏng đặc biệt — Được sử dụng trong dầu động cơ gốc este, chất lỏng thủy lực và là thành phần trong một số loại dầu phanh hoặc bình xịt mô hình.
Các ứng dụng khác - Chất làm dẻo trong chất nổ (ví dụ C-4), mỹ phẩm (như chất làm mềm hoặc chất tạo màng) và các thiết bị y tế yêu cầu hoạt động ở nhiệt độ thấp.
Cấu hình không độc hại và độ di chuyển thấp khiến nó phù hợp với các ứng dụng nhạy cảm, bao gồm một số công thức tuân thủ tiếp xúc với thực phẩm.
Độ tinh khiết (Hàm lượng Ester) : ≥99,0%–99,6%
Giá trị axit : .10,1 mg KOH/g
Độ ẩm : .10,1%
Màu sắc (Pt-Co) : 30
Độ nhớt động học : 11–12 mm2/s ở 40°C
Thông số kỹ thuật tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu để đáp ứng các tiêu chuẩn ngành cụ thể.
Đối với các nhà sản xuất đang tìm kiếm hiệu suất nhiệt độ thấp đáng tin cậy mà không ảnh hưởng đến độ ổn định nhiệt hoặc tính chất điện, Dioctyl Sebacate (DOS, CAS 122-62-3) mang lại kết quả nhất quán. Sự kết hợp giữa độ biến động thấp, hiệu quả cao và khả năng tương thích tuyệt vời giúp tạo ra các sản phẩm cuối cùng bền bỉ, linh hoạt, hoạt động đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
Số CAS của Dioctyl Sebacate là bao nhiêu? Số CAS là 122-62-3. Nó còn thường được gọi là sebacate bis(2-ethylhexyl) hoặc DOS.
Dioctyl Sebacate có phù hợp cho các ứng dụng PVC nhiệt độ thấp không? Đúng. DOS vượt trội về độ linh hoạt ở nhiệt độ thấp, duy trì độ dẻo của vật liệu ở nhiệt độ thấp tới -50°C hoặc thấp hơn, khiến nó trở nên lý tưởng cho các loại cáp, màng và phụ tùng ô tô trong thời tiết lạnh.
DOS so sánh với các chất hóa dẻo khác như DOP hay DOA như thế nào? DOS mang lại hiệu suất vượt trội ở nhiệt độ thấp và độ bay hơi thấp hơn nhiều phthalate (như DOP) và adipates (như DOA). Nó mang lại sự ổn định lâu dài và khả năng kháng chiết tốt hơn trong nhiều công thức.
Dioctyl Sebacate có độc hại hay nguy hiểm không? DOS có mức độ độc tính thấp và thường được coi là không nguy hiểm khi xử lý công nghiệp tiêu chuẩn. Luôn tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp, bao gồm cả việc sử dụng găng tay và kính bảo vệ mắt.
Dioctyl Sebacate có thể được sử dụng trong các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm không? Một số loại nhất định tuân thủ các quy định liên quan (chẳng hạn như FDA CFR 21 cho các mục đích sử dụng cụ thể). Xác nhận sự tuân thủ với nhà cung cấp của bạn dựa trên ứng dụng dự kiến.
Những lựa chọn đóng gói nào có sẵn cho Dioctyl Sebacate? Nó thường được cung cấp dưới dạng thùng phuy, thùng IBC hoặc tàu chở dầu số lượng lớn. Bảo quản ở điều kiện khô ráo, thoáng mát, tránh xa các chất oxy hóa mạnh.
DOS có khả năng tương thích tốt với các chất hóa dẻo khác không? Đúng. Nó kết hợp hiệu quả với phthalates, adipates và các este khác để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất.
Bạn đã sẵn sàng kết hợp chất lượng cao Dioctyl Sebacate (CAS 122-62-3) vào sản phẩm của mình chưa? Nhóm của chúng tôi ở đây để cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, mẫu và giá cả cạnh tranh.
Email : lisa@aozunchem.com
WeChat / WhatsApp : +86-186 5121 5887
Chúng tôi phản hồi kịp thời và mong muốn hỗ trợ nhu cầu xây dựng công thức của bạn bằng các giải pháp hóa học đáng tin cậy.