Là nhà sản xuất hàng đầu trong hơn 20 năm. Tay nghề tinh tế của chúng tôi có thể đáp ứng mọi yêu cầu của bạn!
Bạn đang ở đây: Trang chủ » Các sản phẩm » Hóa chất hữu cơ » Lauryl Methacrylate (LMA)

đang tải

Chia sẻ tới:
nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
chia sẻ nút chia sẻ này

Lauryl Methacrylat (LMA)

  • aozun

  • 2916140090

  • Dodecyl Methacrylat

  • Chất lỏng trong suốt không màu hoặc màu vàng nhạt

  • 142-90-5

  • C16H30O2

  • 254

  • 205-570-6

  • không hòa tan trong nước

sẵn có:

Mô tả sản phẩm

Lauryl methacrylate (LMA) CAS SỐ: 142-90-5

Thông số kỹ thuật chính và tính chất lý hóa

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của LMA, có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của ngành:

  • Số CAS: 142-90-5

  • Số EINECS: 205-570-6

  • Công thức hóa học: C₁₆H₃₀O₂

  • Trọng lượng phân tử: 254.41

  • Ngoại hình: Chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt, không có tạp chất nhìn thấy được

  • Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước; hòa tan trong rượu, ete, xeton

  • Mật độ: 0,868–0,872 g/mL (25oC)

  • Điểm nóng chảy: -7oC đến -13oC

  • Điểm sôi: 142–160oC (145oC ở áp suất tiêu chuẩn)

  • Điểm chớp cháy: 80oC (cốc kín); >230°F (cốc mở)

  • Chỉ số khúc xạ: 1.445–1.455 (20–25oC)

  • Độ tinh khiết: ≥98,5%

  • Giá trị axit: .30,3–1,0 mgKOH/g

  • Độ ẩm: .10,1–0,2%

  • Màu sắc (APHA): ≤60

  • Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg): -65oC

Ưu điểm cốt lõi

Những ưu điểm chính của LMA như một monome và phụ gia được ưa thích:

  • Tính linh hoạt tuyệt vời: Cải thiện độ dẻo dai và tính linh hoạt của polymer, giảm độ giòn.

  • Độ co thấp: Giảm độ co ngót khi xử lý, đảm bảo độ ổn �: Giảm độ co ngót khi xử lý, đảm bảo độ ổn định kích thước của sản phẩm.

  • Khả năng chống chịu thời tiết và nước vượt trội: Tăng cường độ ổn định lâu dài trong môi trường ngoài trời/ẩm ướt.

  • Khả năng tương thích tốt: Tương thích với hầu hết các methacrylate, vinyl monome và polyme.

  • Độ biến động và khả năng quang hóa thấp: Giảm tổn thất xử lý và duy trì sự ổn định dưới ánh sáng.

  • Chức năng linh hoạt: Hoạt động như chất pha loãng phản ứng, chất làm dẻo bên trong và monome polymer.

Trường ứng dụng

Các kịch bản ứng dụng chính của LMA:

1. Công nghiệp tổng hợp polyme

  • Tổng hợp poly(lauryl methacrylate) và copolyme cho nhựa, cao su và chất đàn hồi.

  • Chất pha loãng phản ứng cho nhựa polyester chưa bão hòa (UPR), giảm độ bay hơi và mùi hôi.

  • Chất làm dẻo bên trong để cải thiện tính linh hoạt của polymer mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

2. Công nghiệp sơn và mực

  • Tăng cường tính linh hoạt, khả năng chống chịu thời tiết và độ bám dính của lớp phủ gỗ/nhựa.

  • Được sử dụng trong các loại sơn và vecni có thể chữa được bằng tia cực tím để nâng cao hiệu quả đóng rắn.

  • Tăng cường độ lưu động của mực, độ bám dính và khả năng chống nước để in rõ nét.

3. Ngành Chất kết dính & Chất bịt kín

  • Cải thiện tính linh hoạt và độ bền liên kết của chất kết dính có thể chữa được bằng tia cực tím.

  • Tăng cường độ dẻo dai và độ bền của chất kết dính cấu trúc và kỵ khí.

  • Tối ưu hóa tính linh hoạt và độ bám dính của chất kết dính nhạy áp lực.

4. Hóa chất hàng ngày và các ngành liên quan

  • Nguyên liệu mỹ phẩm (tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn) về kết cấu và độ ổn định.

  • Được tổng hợp thành phụ gia bôi trơn nhằm nâng cao hiệu quả bôi trơn.

5. Các ngành công nghiệp khác

  • Chất hoàn thiện da/dệt để làm mềm và chống thấm nước.

  • Chất phủ giấy để tăng cường độ mịn và khả năng chống nước.

  • Hóa chất mỏ dầu (ví dụ, chất làm giảm điểm đông đặc của dầu thô) để phục hồi tốt hơn.

  • Monome in 3D để cải thiện tính linh hoạt và tính chất cơ học của sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Các câu hỏi thường gặp về LMA CAS 142-90-5:

Câu 1: Sự khác biệt giữa LMA và các monome methacrylate khác là gì?

Trả lời: LMA là monome đơn chức năng chuỗi dài với nhóm lauryl 12 carbon, mang lại tính linh hoạt tốt hơn và độ co thấp hơn so với các monome chuỗi ngắn (ví dụ MMA). Nó tập trung vào tính linh hoạt hơn là mật độ liên kết chéo.

Câu 2: Làm thế nào để bảo quản LMA để tránh hiện tượng trùng hợp?

Trả lời: Bảo quản ở nhiệt độ 2–8oC trong khu vực khô ráo, thoáng mát (không khí trơ), kín, có chất ức chế trùng hợp (ví dụ: 300 ppm). Tránh xa sức nóng, ánh sáng, chất oxy hóa và chất khơi mào. Thời hạn sử dụng: 12 tháng.

Câu 3: LMA có độc không? Những biện pháp phòng ngừa an toàn nào là cần thiết?

Trả lời: LMA có độc tính thấp (LD50: 12000 mg/kg chuột, 25000 mg/kg chuột) gây kích ứng da/mắt nhẹ. Mang đồ bảo hộ, đảm bảo thông gió, rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước, tránh nuốt phải.

Q4: LMA có thể được tùy chỉnh không?

Đ: Vâng. Độ tinh khiết (tiêu chuẩn ≥98,5%, khả dụng cao hơn), loại/liều lượng chất ức chế trùng hợp, độ ẩm và giá trị axit có thể được điều chỉnh.

Câu 5: Bao bì tiêu chuẩn của LMA là gì?

A: Tiêu chuẩn: 25kg/thùng hoặc 180–200kg/thùng (kín, chống ẩm). Gói thử nghiệm nhỏ tùy chỉnh có sẵn.

Q6: Làm thế nào để giải thể LMA?

A: Không hòa tan trong nước; hòa tan trong rượu, ete, xeton. Khuấy dung môi thích hợp ở nhiệt độ phòng; tránh trộn với nước.

Câu hỏi 7: LMA có thể được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm/dược phẩm không?

Đáp: LMA chỉ dùng trong công nghiệp. Đối với bao bì tiếp xúc với thực phẩm, nó phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn liên quan để tránh phát tán độc hại.

Liên hệ với chúng tôi

Nếu có thắc mắc về LMA (thông số kỹ thuật, tùy chỉnh, giá cả, mẫu), hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chuyên nghiệp.

Chúng tôi mong muốn được hợp tác với bạn!

Trước: 
Kế tiếp: 
Áp dụng báo giá tốt nhất của chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi

Các sản phẩm

Liên kết nhanh

Liên hệ với chúng tôi

hóa chất aozun                   
Thương hiệu hóa chất đáng tin cậy của bạn
Địa chỉ: 128-1-16 Phố HuaYuan, Quận Wujin, Thành phố Chang Chu, Trung Quốc.
ĐT: +86-519-83382137  
THUẾ: +86-519-86316850
            
© COPYRIGHT 2022 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU COMPOSITE AOZUN. TẤT CẢ QUYỀN ĐƯỢC ĐẢM BẢO.