aozun
4-Nitrophenol
Tinh thể màu vàng nhạt
100-02-7
C6H5NO3
139
202-811-7
Ít tan trong nước
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
P-Nitrophenol (PNP) , còn được gọi là 4-Nitrophenol , là một hợp chất hữu cơ thơm quan trọng được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian hóa học trong ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng và có tính axit nhẹ do sự hiện diện của nhóm nitro.
P-Nitrophenol thường được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm trung gian, thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và hóa chất đặc biệt . Do cấu trúc hóa học ổn định và các nhóm chức phản ứng, nó đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong nhiều quy trình hóa học công nghiệp.
P-Nitrophenol CAS 100-02-7 đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng nghiên cứu và sản xuất hóa chất hiện đại.
| của mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | P-Nitrophenol |
| từ đồng nghĩa | 4-Nitrophenol, Para Nitrophenol, PNP |
| Số CAS | 100-02-7 |
| Công thức phân tử | C6H5NO3 |
| Trọng lượng phân tử | 139.11 |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu vàng |
| điểm nóng chảy | 113–116°C |
| độ hòa tan | Ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ |
| Độ tinh khiết điển hình | ≥99% |
P-Nitrophenol được sử dụng trong quá trình tổng hợp các hoạt chất dược phẩm và các chất trung gian , đặc biệt trong sản xuất các hợp chất dùng trong nghiên cứu y học và sinh hóa.
Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và hóa chất bảo vệ thực vật.
Hợp chất này được sử dụng trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm và chất màu trung gian , đặc biệt là trong sản xuất hóa chất đặc biệt.
P-Nitrophenol thường được sử dụng làm chất chỉ thị sinh hóa và thuốc thử nghiên cứu , đặc biệt trong thử nghiệm hoạt động của enzyme và hóa học phân tích.
| tiêu chuẩn tham số | Giá trị |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Độ ẩm | .50,5% |
| điểm nóng chảy | 113–116°C |
| Dư lượng khi đánh lửa | .10,1% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu vàng |
Thông số kỹ thuật tùy chỉnh có sẵn tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng của khách hàng.
Trống sợi 25 kg
túi giấy 25kg
Bao bì tùy chỉnh có sẵn cho đơn đặt hàng số lượng lớn
Bảo quản trong môi trường mát, khô và thông gió tốt
Tránh xa các tác nhân oxy hóa mạnh
Bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp và độ ẩm
Đậy kín hộp đựng sau khi mở
Bảo quản đúng cách sẽ đảm bảo độ ổn định và thời hạn sử dụng lâu dài của sản phẩm.
Chất lượng cấp công nghiệp nhất quán
Nguồn cung cấp xuất khẩu toàn cầu đáng tin cậy
Tài liệu COA và MSDS có sẵn
Các mẫu có sẵn để thử nghiệm trong phòng thí nghiệm
Hỗ trợ hậu cần chuyên nghiệp cho các lô hàng quốc tế
P-Nitrophenol chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn hoặc bột kết tinh màu vàng có độ ổn định tốt trong điều kiện bảo quản thích hợp.
P-Nitrophenol ít tan trong nước nhưng hòa tan dễ dàng hơn trong nhiều dung môi hữu cơ.
Các ngành công nghiệp chính bao gồm:
Sản xuất dược phẩm
Sản xuất nông hóa
Sản xuất thuốc nhuộm và bột màu
Phòng thí nghiệm nghiên cứu hóa học
Đúng. Các mẫu có thể được cung cấp để đánh giá trong phòng thí nghiệm và kiểm tra chất lượng.
Các tài liệu tiêu chuẩn bao gồm:
Giấy chứng nhận phân tích (COA)
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS)
Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)
Nguồn cung cấp ổn định từ các nhà sản xuất đáng tin cậy
Kiểm soát và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt
Giá cả cạnh tranh cho người mua toàn cầu
Kinh nghiệm xuất khẩu hóa chất quốc tế chuyên nghiệp
Hỗ trợ hợp tác lâu dài cho nhà phân phối và nhà sản xuất
Nếu bạn đang tìm nhà cung cấp P-Nitrophenol (PNP) CAS 100-02-7 đáng tin cậy , vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết báo giá, thông số kỹ thuật hoặc mẫu.
E-mail: lisa@aozunchem.com
WeChat / WhatsApp: +86-186 5121 5887
Chúng tôi hoan nghênh các yêu cầu từ các nhà phân phối, nhà sản xuất và tổ chức nghiên cứu trên toàn thế giới và mong muốn thiết lập sự hợp tác lâu dài.