37971-36-1
C7H11O9P
270.13
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Mục |
Thông số kỹ thuật (HG/T 3662-2010) |
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng trong suốt không màu đến màu vàng nhạt |
Thành phần hoạt động (được tính bằng PBTCA), % |
≥ 50,0 |
Axit photphoric (tính theo PO43-), % |
≤ 0,2 |
Axit hypophotpho (tính theo PO33-), % |
≤ 0,5 |
Giá trị pH (Dung dịch nước 1%) |
1,5 ~ 2,0 |
Mật độ (20°C), g/cm3 |
≥ 1,27 |
Clorua (tính theo Cl-), ppm |
10 |
Hàm lượng sắt (tính bằng Fe2+), ppm |
10 |
Tổng hợp hữu cơ: Là một phân tử hữu cơ chứa các nhóm axit photphonic và axit cacboxylic, nó có thể được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ và có thể tham gia xây dựng các cấu trúc hữu cơ phức tạp hơn. Các nhóm axit photphonic và cacboxylic trong cấu trúc của nó có thể hướng dẫn các phản ứng chọn lọc và hỗ trợ tổng hợp các hợp chất có cấu trúc cụ thể.
Hóa học phối hợp: Các nhóm axit photphonic thường tạo thành phức chất ổn định với các kim loại chuyển tiếp, vì vậy hợp chất này có thể được sử dụng làm thuốc thử phối hợp kim loại. Trong các phản ứng xúc tác hoặc tổng hợp các hợp chất hữu cơ kim loại, nó có thể đóng vai trò xúc tác hoặc phối hợp quan trọng.
Nghiên cứu y sinh: Do sự có mặt của các nhóm axit cacboxylic, phân tử này có thể thể hiện các tính chất đặc biệt trong lĩnh vực y sinh. Các nhóm axit cacboxylic đóng vai trò quan trọng trong thiết kế thuốc và sự tương tác giữa các phân tử sinh học và tế bào, do đó hợp chất này có thể được sử dụng để phát triển thuốc hoặc thiết kế dấu ấn sinh học.




Q1: Tôi có thể lấy mẫu không?
A1: Mẫu miễn phí có sẵn, bạn chỉ cần trả cước vận chuyển.
A2: Thông thường sẽ mất khoảng 5 ngày sau khi giao hàng.
A3: Bạn có thể liên hệ với chúng tôi về chi tiết đơn hàng của bạn qua E-mail, WhatsApp, Skype, v.v.
A4: Chúng tôi sẽ kiểm tra hàng hóa và cấp COA trước khi giao hàng
