74-79-3
C6H14N4O2
174.2
200-811-1
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
L(+)-Arginine là một axit amin bán thiết yếu xuất hiện tự nhiên với công thức hóa học C₆H₁₄N₄O₂ . Nó được công nhận rộng rãi về vai trò của nó trong việc tổng hợp protein, sản xuất oxit nitric và sức khỏe tim mạch . L(+)-Arginine thường được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung và các ứng dụng nghiên cứu do độ tinh khiết cao, khả dụng sinh học và lợi ích sinh lý của nó.
Nó phục vụ như một thành phần chức năng chính hỗ trợ chuyển hóa cơ bắp, chức năng miễn dịch và sức khỏe mạch máu.
Tên sản phẩm: L(+)-Arginine
Từ đồng nghĩa: Arginine, axit (S) -2-Amino-5-guanidinopentanoic
Công thức hóa học: C₆H₁₄N₄O₂
Số CAS: 74-79-3
Trọng lượng phân tử: 174,20 g/mol
Mã HS: 29224200
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng
Mùi: Không mùi
| của tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Xoay quang học | +26° đến +32° (c=2, H₂O) |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước; ít tan trong etanol |
| điểm nóng chảy | 244 – 246 °C (phân hủy) |
| Tỉ trọng | 1,66 g/cm³ |
| Độ hút ẩm | Hút ẩm nhẹ |
| Sự ổn định | Ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường |
Các giá trị này là điển hình cho vật liệu dược phẩm, dinh dưỡng và phòng thí nghiệm.
L(+)-Arginine được sản xuất thông qua quá trình lên men sử dụng các chủng vi sinh vật hoặc tổng hợp enzyme , sau đó là quá trình tinh chế và kết tinh. Kiểm soát chất lượng đảm bảo:
Độ tinh khiết cao và hàm lượng dung môi hoặc tạp chất còn sót lại thấp
Tuân thủ các tiêu chuẩn về dược phẩm, dinh dưỡng và thực phẩm
Tính chất vật lý và hóa học nhất quán
Mỗi lô đều trải qua xét nghiệm HPLC, phân tích độ ẩm và kiểm tra xoay quang để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Được sử dụng trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm chức năng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, sản xuất oxit nitric và chức năng miễn dịch.
Được thêm vào đồ uống tốt cho sức khỏe, đồ uống tăng cường và các sản phẩm dinh dưỡng dưới dạng axit amin chức năng.
Được kết hợp trong các công thức chăm sóc da và tóc để tổng hợp collagen và phục hồi da.
Dùng làm thuốc thử trong nghiên cứu sinh hóa, nuôi cấy tế bào và nghiên cứu enzyme.
Được sử dụng làm nguyên liệu thô trong các dẫn xuất axit amin, tổng hợp peptide và các hóa chất đặc biệt.
Bao bì tiêu chuẩn:
Túi giấy kraft 25 kg / 50 kg có lớp lót bằng polyetylen
Bao jumbo 500kg (IBC)
Cung cấp số lượng lớn: Có sẵn
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt
Bảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng
Giữ thùng chứa đóng chặt
Thường được công nhận là an toàn (GRAS) cho việc sử dụng thực phẩm và dinh dưỡng
Tránh hít phải bụi và tiếp xúc lâu với da trong quá trình xử lý công nghiệp
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) khi cần thiết
Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS/MSDS) để biết hướng dẫn chi tiết
Có sẵn theo yêu cầu:
COA (Giấy chứng nhận phân tích)
SDS / MSDS
TDS (Bảng dữ liệu kỹ thuật)
Tài liệu tuân thủ thực phẩm, dinh dưỡng và dược phẩm
✔ Độ tinh khiết cao và chất lượng hàng loạt ổn định
✔ Thích hợp cho các ứng dụng dược phẩm, dinh dưỡng, thực phẩm và nghiên cứu
✔ Tùy chọn đóng gói linh hoạt và cung cấp số lượng lớn
✔ Tài liệu sẵn sàng xuất khẩu và hỗ trợ pháp lý
✔ Hướng dẫn kỹ thuật về công thức và R&D
Câu 1: L(+)-Arginine dùng để làm gì?
Nó được sử dụng trong thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng, dược phẩm, mỹ phẩm và ứng dụng nghiên cứu.
Câu 2: L(+)-Arginine có tan trong nước không?
Có, nó hòa tan nhiều trong nước và ít tan trong ethanol.
Câu 3: Bạn có thể cung cấp tài liệu phân tích và quy định không?
Có, COA, SDS, TDS và các tài liệu tuân thủ đều có sẵn.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu điển hình (MOQ) là bao nhiêu?
MOQ phụ thuộc vào loại bao bì và điểm đến; xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết.
nội dung trống rỗng!