504-24-5
C5H6N2
94.11
207-987-9
| sẵn có: | |
|---|---|
Mô tả sản phẩm
4-Aminopyridine (C₅H₆N₂) là một hợp chất hữu cơ tinh thể không màu đến màu vàng nhạt được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian dược phẩm, thuốc thử nghiên cứu sinh lý thần kinh và khối xây dựng hóa học đặc biệt . Được biết đến với nhóm amino gắn vào vòng pyridin , nó đóng vai trò như một hợp chất linh hoạt trong hóa dược, tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học..
4-Aminopyridine được đánh giá cao vì độ tinh khiết, tính ổn định và khả năng phản ứng cao , khiến nó trở thành thuốc thử thiết yếu để phát triển thuốc và ứng dụng trong phòng thí nghiệm.
Tên sản phẩm: 4-Aminopyridine
Từ đồng nghĩa: 4-Pyridinamine, p-Aminopyridine
Công thức hóa học: C₅H₆N₂
Số CAS: 504-24-5
Trọng lượng phân tử: 94,11 g/mol
Mã HS: 29214200
Ngoại hình: Chất rắn kết tinh không màu đến màu vàng nhạt
Mùi: Mùi amin nhẹ
Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, ethanol và các dung môi hữu cơ phân cực khác
| của tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥ 99% |
| điểm nóng chảy | 200 – 205 °C (phân hủy) |
| Tỉ trọng | 1,13 g/cm³ |
| Sự ổn định | Ổn định trong điều kiện khô ráo và thoáng mát; tránh các tác nhân oxy hóa mạnh |
| khả năng phản ứng | Nhóm amino phản ứng trong các phản ứng diazot hóa, acyl hóa và thay thế |
| Kho | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát; bảo vệ khỏi ánh sáng |
4-Aminopyridine được tổng hợp thông qua việc khử 4-nitropyrid hoặc phản ứng amin hóa trong điều kiện được kiểm soát . Kiểm soát chất lượng đảm bảo:
Độ tinh khiết hóa học cao và dung môi dư lượng tối thiểu
Độ kết tinh và kích thước hạt nhất quán
Tuân thủ các tiêu chuẩn trung gian của phòng thí nghiệm và dược phẩm
Mỗi lô đều trải qua xét nghiệm HPLC/GC, xác minh điểm nóng chảy và kiểm tra trực quan để đảm bảo độ tin cậy.
Chất trung gian cho thuốc thần kinh và hợp chất dược phẩm
Được sử dụng trong nghiên cứu thuốc chẹn kênh kali và nghiên cứu rối loạn thần kinh
Khối xây dựng chính cho các hợp chất dị vòng, thuốc nhuộm và hóa chất đặc biệt
Ứng dụng trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và phát triển phương pháp hóa học
Phục vụ như một chất chặn kênh kali trong nghiên cứu điện sinh lý
Được sử dụng để nghiên cứu sự dẫn truyền tín hiệu thần kinh và truyền qua khớp thần kinh
Bao bì tiêu chuẩn:
25 g, 100 g, 500 g, 1 kg bột đựng trong hộp thủy tinh màu hổ phách hoặc hộp nhựa HDPE kín
Cung cấp số lượng lớn: Có sẵn theo yêu cầu
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở điều kiện mát, khô và thông gió tốt
Bảo vệ khỏi độ ẩm, nhiệt và các tác nhân oxy hóa mạnh
Giữ kín các thùng chứa
Tránh hít phải, nuốt phải và tiếp xúc lâu dài với da; sử dụng PPE phòng thí nghiệm tiêu chuẩn
Xử lý dưới tủ hút hoặc khu vực thông gió tốt
Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS/MSDS) để biết hướng dẫn chi tiết về cách xử lý, bảo quản và trường hợp khẩn cấp
Có sẵn theo yêu cầu:
COA (Giấy chứng nhận phân tích)
SDS / MSDS
TDS (Bảng dữ liệu kỹ thuật)
Tuân thủ các tiêu chuẩn trung gian của phòng thí nghiệm và dược phẩm
✔ Độ tinh khiết cao và tính nhất quán đáng tin cậy theo từng đợt
✔ Thích hợp cho dược phẩm trung gian, nghiên cứu và tổng hợp hóa học
✔ Tùy chọn đóng gói linh hoạt và cung cấp số lượng lớn
✔ Tài liệu sẵn sàng xuất khẩu và hỗ trợ pháp lý
✔ Hướng dẫn kỹ thuật cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp
Câu 1: 4-Aminopyridine dùng để làm gì?
Nó được sử dụng như một chất trung gian dược phẩm, thuốc thử nghiên cứu sinh lý thần kinh và khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ.
Câu 2: 4-Aminopyridine có hòa tan trong nước không?
Có, nó hòa tan trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực như ethanol và metanol.
Câu 3: Bạn có thể cung cấp tài liệu phân tích và quy định không?
Có, COA, SDS, TDS và chứng chỉ tuân thủ đều có sẵn.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu điển hình (MOQ) là bao nhiêu?
MOQ phụ thuộc vào loại bao bì và điểm đến; xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết.
nội dung trống rỗng!