9067-32-7
C14H22NNaO11
403.31
618-620-0
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Natri Hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic (HA) , một glycosaminoglycan tự nhiên có đặc tính liên kết nước và đàn hồi cao . Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, dược phẩm, nhãn khoa và các ứng dụng y sinh . Natri Hyaluronate có giá trị vì đặc tính giữ ẩm, chống lão hóa, chữa lành vết thương và phục hồi mô.
Nó phù hợp cho các công thức bôi ngoài da, dung dịch tiêm, thuốc nhỏ mắt và thực phẩm bổ sung , làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt trong ngành chăm sóc sức khỏe và chăm sóc cá nhân..
Tên sản phẩm: Natri Hyaluronate
Từ đồng nghĩa: Hyaluronan, HA, Bột natri Hyaluronate
Công thức hóa học: (C₁₄H₂₁NO₁₁Na)n
Số CAS: 9067-32-7
Trọng lượng phân tử: 50 kDa – 1.500 kDa (thay đổi theo cấp)
Mã HS: 30049090
Xuất hiện: Bột hút ẩm màu trắng đến trắng nhạt
Mùi: Không mùi
| của tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥ 99% |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước; tạo thành dung dịch nhớt trong suốt |
| pH (dung dịch 1%) | 5,0 – 7,0 |
| Độ nhớt | 10 – 10.000 cP (phụ thuộc vào trọng lượng phân tử) |
| Độ ẩm | 10% |
| Sự ổn định | Ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường; nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng |
Các giá trị là điển hình cho các loại mỹ phẩm, dược phẩm và y sinh.
Natri Hyaluronate được sản xuất thông qua quá trình lên men sử dụng chủng Streptococcus hoặc chiết xuất từ mô động vật , sau đó được thanh lọc và khử trùng . Kiểm soát chất lượng đảm bảo:
Trọng lượng phân tử cao và độ nhớt ổn định
Hàm lượng nội độc tố và protein thấp
Tuân thủ các tiêu chuẩn về mỹ phẩm, dược phẩm và y sinh
Mỗi lô đều trải qua các thử nghiệm HPLC, độ nhớt, độ ẩm và vi sinh vật để đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.
Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chống lão hóa, dưỡng ẩm , cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
Phục vụ như một chất bôi trơn mắt trong thuốc nhỏ mắt , dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật và các công thức chữa lành vết thương.
Được áp dụng trong chất độn dạng tiêm, hydrogel và khung sửa chữa mô do tính tương thích sinh học và đặc tính đàn hồi nhớt.
Được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe khớp, hydrat hóa làn da và sức khỏe tổng thể.
Hoạt động như một thuốc thử trong nuôi cấy tế bào, y học tái tạo và nghiên cứu vật liệu sinh học.
Bao bì tiêu chuẩn:
Trống giấy kraft 1 kg / 5 kg / 25 kg có lớp lót bằng polyetylen bên trong
Có sẵn bao bì số lượng lớn 50 – 500 kg
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi mát, khô và tối
Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao
Giữ kín các thùng chứa
Thường được công nhận là an toàn (GRAS) cho các ứng dụng mỹ phẩm, dược phẩm và chế độ ăn uống
Tránh hít phải bụi trong quá trình xử lý công nghiệp
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) nếu cần
Xử lý theo các quy trình an toàn công nghiệp và phòng thí nghiệm tiêu chuẩn
Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS/MSDS) để biết hướng dẫn chi tiết
Có sẵn theo yêu cầu:
COA (Giấy chứng nhận phân tích)
SDS / MSDS
TDS (Bảng dữ liệu kỹ thuật)
Giấy chứng nhận tuân thủ mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm bổ sung
Chứng nhận ISO và GMP (nếu có)
✔ Độ tinh khiết cao và trọng lượng phân tử ổn định
✔ Thích hợp cho các ứng dụng mỹ phẩm, dược phẩm, y sinh và nghiên cứu
✔ Tùy chọn đóng gói linh hoạt và cung cấp số lượng lớn
✔ Tài liệu sẵn sàng xuất khẩu và hỗ trợ pháp lý
✔ Hướng dẫn kỹ thuật xây dựng và phát triển sản phẩm
Câu 1: Natri Hyaluronate dùng để làm gì?
Nó được sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm, nhãn khoa, thực phẩm bổ sung và các ứng dụng y sinh.
Câu 2: Natri Hyaluronate có hòa tan trong nước không?
Có, nó hòa tan trong nước tạo thành dung dịch nhớt trong suốt.
Câu 3: Bạn có thể cung cấp tài liệu phân tích và quy định không?
Có, COA, SDS, TDS và chứng chỉ tuân thủ đều có sẵn.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu điển hình (MOQ) là bao nhiêu?
MOQ phụ thuộc vào loại bao bì và điểm đến; xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết.
nội dung trống rỗng!