5968-11-6
CH5NaO4
104.04
619-709-7
| sẵn có: | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Natri cacbonat monohydrat (Na₂CO₃·H₂O) là một hợp chất vô cơ kết tinh màu trắng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa, xử lý nước, xử lý hóa học và các ứng dụng công nghiệp . Được biết đến với độ hòa tan cao, độ kiềm và tính chất đệm , nó đóng vai trò là thành phần chính trong nhiều công thức công nghiệp và thương mại.
Natri cacbonat monohydrat được ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi độ ẩm được kiểm soát và thành phần hóa học chính xác .
Tên sản phẩm: Natri cacbonat monohydrat
Từ đồng nghĩa: Soda Ash Monohydrat, Natri cacbonat monohydrat
Công thức hóa học: Na₂CO₃·H₂O
Số CAS: 5968-11-6
Trọng lượng phân tử: 105,99 g/mol
Mã HS: 28362000
Xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng hoặc hạt
Mùi: Không mùi
| của tài sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥ 99% |
| độ hòa tan | Hòa tan cao trong nước; không hòa tan trong rượu |
| pH (dung dịch nước 1%) | 11 – 12 |
| điểm nóng chảy | 851 °C (phân hủy) |
| Tỉ trọng | 2,11 g/cm³ |
| Độ ẩm | 8,5 – 10% |
| Sự ổn định | Ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường |
Các giá trị này là điển hình cho vật liệu công nghiệp và chất tẩy rửa.
Natri cacbonat monohydrat được sản xuất thông qua quá trình solvay hoặc kết tinh từ dung dịch tro soda , sau đó sấy khô có kiểm soát . Kiểm soát chất lượng đảm bảo:
Độ tinh khiết hóa học cao và độ ẩm ổn định
Hàm lượng kim loại nặng và tạp chất thấp
Kích thước và hình dạng tinh thể đồng nhất
Mỗi lô đều trải qua quá trình kiểm tra, kiểm tra độ ẩm và kích thước hạt để đảm bảo độ tin cậy.
Hoạt động như một chất trợ dung , làm giảm nhiệt độ nóng chảy của silica và cải thiện độ trong của thủy tinh.
Được sử dụng làm chất làm mềm nước, chất điều chỉnh độ kiềm và chất tạo thành trong xà phòng, bột và chất tẩy rửa công nghiệp.
Phục vụ như một chất điều chỉnh độ pH và nguồn cacbonat trong các hệ thống xử lý nước đô thị và công nghiệp.
Chức năng như nguyên liệu thô cho hóa chất natri, kiểm soát độ pH và phản ứng trung hòa.
Được sử dụng làm phụ gia thực phẩm (E500) để điều chỉnh độ pH và các ứng dụng tạo men (tuân thủ các tiêu chuẩn cấp thực phẩm).
Bao bì tiêu chuẩn:
Túi giấy kraft 25 kg / 50 kg có lớp lót bằng polyetylen
Bao jumbo 500kg (IBC)
Cung cấp số lượng lớn: Có sẵn
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt
Tránh độ ẩm, độ ẩm và ô nhiễm
Giữ kín các thùng chứa
Không độc hại khi sử dụng công nghiệp thông thường
Tránh tiếp xúc với da hoặc mắt trong thời gian dài; sử dụng PPE khi xử lý số lượng lớn
Tránh hít bụi
Xử lý theo các quy trình an toàn hóa chất công nghiệp tiêu chuẩn
Tham khảo Bảng dữ liệu an toàn (SDS/MSDS) để biết hướng dẫn chi tiết
Có sẵn theo yêu cầu:
COA (Giấy chứng nhận phân tích)
SDS / MSDS
TDS (Bảng dữ liệu kỹ thuật)
Giấy chứng nhận tuân thủ cấp thực phẩm, công nghiệp và chất tẩy rửa
✔ Độ tinh khiết cao và độ ẩm ổn định
✔ Thích hợp cho các ứng dụng kính, chất tẩy rửa, xử lý nước và hóa chất
✔ Tùy chọn đóng gói linh hoạt và cung cấp số lượng lớn
✔ Tài liệu sẵn sàng xuất khẩu và hỗ trợ pháp lý
✔ Hướng dẫn kỹ thuật cho các ứng dụng công nghiệp và công thức
Câu 1: Natri cacbonat monohydrat dùng để làm gì?
Nó được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa, xử lý nước, sản xuất hóa chất và làm phụ gia thực phẩm.
Câu 2: Natri cacbonat Monohydrat có hòa tan trong nước không?
Có, nó hòa tan cao trong nước nhưng không hòa tan trong rượu.
Câu 3: Bạn có thể cung cấp tài liệu phân tích và quy định không?
Có, COA, SDS, TDS và chứng chỉ tuân thủ đều có sẵn.
Câu 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu điển hình (MOQ) là bao nhiêu?
MOQ phụ thuộc vào loại bao bì và điểm đến; xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết chi tiết.
nội dung trống rỗng!