15708-41-5
C10H12N2O8FeNa·3H2O
421.09
| v.v. | |
|---|---|
SỰ MIÊU TẢ
Mục kiểm tra |
Đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn chất lượng |
Q/24SJK01-2009 |
Nội dung (như 452,2)% |
Tối thiểu 99% |
Clorua(Cl)% |
Tối đa 0,01% |
Sunfat(SO4)% |
Tối đa 0,05% |
Chelat kim loại(Pb)% |
Tối đa 0,001% |
Sắt(Fe)% |
Tối đa 0,001% |
Chelat: mgCaCO3/g |
215 phút |
Giá trị pH |
10,5 – 11,5 |
Vẻ bề ngoài |
Bột tinh thể màu trắng |
Chất chelat ion kim loại: Muối tetrasodium EDTA có thể tạo phức chất ổn định với nhiều ion kim loại khác nhau nên thường được sử dụng làm chất chelat cho các ion kim loại trong phân tích hóa học và phòng thí nghiệm, để tách, phát hiện và xác định hàm lượng ion kim loại.
Chất xử lý nước: Do khả năng thải sắt hiệu quả đối với các ion kim loại, muối tetrasodium EDTA thường được sử dụng trong các quy trình xử lý nước để loại bỏ các ion kim loại khỏi nước, chống ăn mòn đường ống và thiết bị nước, đồng thời cải thiện chất lượng nước.
Thuốc chống đông máu: Trong lĩnh vực y tế, muối tetrasodium EDTA được sử dụng rộng rãi như một chất chống đông máu để thu thập và bảo quản mẫu máu, ngăn ngừa đông máu và đảm bảo mẫu máu ổn định trước khi xét nghiệm.
Nguyên liệu phụ trợ dược phẩm: Trong bào chế một số loại thuốc, muối tetrasodium EDTA được sử dụng làm nguyên liệu phụ trợ để ổn định tính chất hóa học của thuốc và kéo dài thời hạn sử dụng.
Chất bảo quản: Do có tác dụng chelat hóa đối với các ion kim loại nên muối tetrasodium EDTA còn được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm, mỹ phẩm và các sản phẩm khác, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa và phân hủy của các ion kim loại trong sản phẩm.




Q1: Tôi có thể lấy mẫu không?
A1: Mẫu miễn phí có sẵn, bạn chỉ cần trả cước vận chuyển.
A2: Thông thường sẽ mất khoảng 5 ngày sau khi giao hàng.
A3: Bạn có thể liên hệ với chúng tôi về chi tiết đơn hàng của bạn qua E-mail, WhatsApp, Skype, v.v.
A4: Chúng tôi sẽ kiểm tra hàng hóa và cấp COA trước khi giao hàng

nội dung trống rỗng!